• Revision as of 10:00, ngày 30 tháng 9 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´brɔηki¸oul/

    Thông dụng

    Danh từ

    Nhánh cuống phổi nhỏ
    Tiểu phế quản
    Terminal bronchiole
    Tiểu phế quản tận
    Respiratory bronchiole
    Tiểu phế quản hô hấp


    Chuyên ngành

    Y học

    tiểu phế quản

    Oxford

    N.
    Any of the minute divisions of a bronchus.
    Bronchiolaradj.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X