• Revision as of 01:39, ngày 17 tháng 3 năm 2011 by Congai91 (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /kri´meit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    =====Hoả thiêu, hoả táng, đốt ra tro=====.=>tobe laid to rest(to sleep):chôn cất

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    hỏa táng

    Kỹ thuật chung

    thiêu

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X