• Revision as of 20:09, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´draiə/

    Thông dụng

    Cách viết khác drier

    Danh từ

    Người phơi khô
    Máy làm khô; thuốc làm khô

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    bộ sấy
    chất hút ẩm
    chất làm khô
    máy sấy
    phin sấy
    thiết bị sấy

    Oxford

    Var. of DRIER(2).

    Tham khảo chung

    • dryer : Corporateinformation
    • dryer : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X