• Revision as of 13:49, ngày 26 tháng 6 năm 2013 by Namtay710 (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /'beizl/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thực vật học) cây húng quế, cây rau é ( (cũng) sweet basil)

    Kinh tế

    đảm khuẩn
    nấm đảm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X