• Revision as of 22:36, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không hoà tan được
    Không giải quyết được

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    không tan
    oil insoluble
    không tan trong dầu
    water insoluble
    không tan trong nước

    Nguồn khác

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    không hòa tan được

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    không hòa tan

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    không hòa tan (được)

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    không giải được

    Oxford

    Adj.

    Incapable of being solved.
    Incapable of beingdissolved.
    Insolubility n. insolubilize v.tr. (also -ise).insolubleness n. insolubly adv. [ME f. OF insoluble or Linsolubilis (as IN-(1), SOLUBLE)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X