• Revision as of 08:32, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .rhombi, .rhombuses

    (toán học) hình thoi

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    hình thoi
    rhombus array
    mạng lưới anten hình thoi
    hình quả trám

    Oxford

    N.

    (pl. rhombuses or rhombi) Geom. a parallelogram withoblique angles and equal sides. [L f. Gk rhombos]

    Tham khảo chung

    • rhombus : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X