• Revision as of 19:43, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Khí tượng học

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    khí tượng học
    satellite meteorology
    khí tượng học (về) không gian (vệ tinh)
    satellite meteorology
    khí tượng học vệ tinh

    Oxford

    N.

    The study of the processes and phenomena of theatmosphere, esp. as a means of forecasting the weather.
    Theatmospheric character of a region.
    Meteorological adj.meteorologically adv. meteorologist n. [Gk meteorologia (asMETEOR)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X