• Revision as of 20:25, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cá hồi hai năm
    Thịt rán

    Ngoại động từ

    Rán, chiên
    to have other fish to fry

    Xem fish

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    rán (chiên)

    Nguồn khác

    • fry : Corporateinformation

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    rán chiên
    thịt chiên
    thịt rán

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X