• Revision as of 19:40, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .genera

    (sinh vật học) phái, giống
    Loại

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    nòi

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    giống
    function of finite genus
    hàm có giống hữu hạn
    genus of a curve
    giống của một đường

    Oxford

    N.

    (pl. genera) 1 Biol. a taxonomic grouping of organismshaving common characteristics distinct from those of othergenera, usu. containing several or many species and being one ofa series constituting a taxonomic family.
    A kind or classhaving common characteristics.
    Logic kinds of thingsincluding subordinate kinds or species. [L genus -eris birth,race, stock]

    Tham khảo chung

    • genus : National Weather Service
    • genus : amsglossary
    • genus : Corporateinformation
    • genus : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X