• Revision as of 20:11, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Ngày thường trong tuần (bất cứ ngày nào trừ ngày chủ nhật)
    weekday opening times
    thời gian mở cửa vào các ngày thường trong tuần

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    ngày (thường) trong tuần
    ngày mở cửa (không kể ngày chủ nhật)

    Nguồn khác

    Oxford

    N.

    A day other than Sunday or other than at a weekend (oftenattrib.: a weekday afternoon).

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X