• Revision as of 00:36, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´frʌstəm/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .frusta, frustums

    Hình cụt
    frustum of a cone
    hình nón cụt
    frustum of a pyramind
    chóp cụt

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    khối cụt

    Kỹ thuật chung

    hình chóp cụt
    hình cụt
    đoạn cụt

    Oxford

    N.
    (pl. frusta or frustums) Geom.
    The remainder of a coneor pyramid whose upper part has been cut off by a plane parallelto its base.
    The part of a cone or pyramid interceptedbetween two planes. [L, = piece cut off]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X