• Revision as of 22:44, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸ju:ni´æksiəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có một trục

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tính duy nhất

    Kỹ thuật chung

    đơn trục
    một trục
    uniaxial compression method
    phương pháp nén một trục
    uniaxial xrystal
    tinh thể một trục

    Oxford

    Adj.
    Having a single axis.
    Uniaxially adv.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X