• Revision as of 04:06, ngày 12 tháng 1 năm 2009 by 58.187.28.148 (Thảo luận)
    /θiə´retiks/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .theoretics

    Phần lý luận, lý thuyết
    theoretics and practice
    lý thuyết và thực hành

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    lý luận

    Noun ( used with a singular verb )

    the theoretical or speculative part of a science or subject.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X