• Revision as of 20:10, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /in´tju:itiv/

    Thông dụng

    Tính từ

    Thuộc về trực giác

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    trực giác
    Intuitive Command Structure (ICS)
    cấu trúc lệnh trực giác

    Oxford

    Adj.
    Of, characterized by, or possessing intuition.
    Perceived by intuition.
    Intuitively adv. intuitiveness n.[med.L intuitivus (as INTUIT)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X