• Revision as of 03:58, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /kri´meit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Hoả thiêu, hoả táng, đốt ra tro

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    hỏa táng

    Kỹ thuật chung

    thiêu

    Oxford

    V.tr.
    Consume (a corpse etc.) by fire.
    Cremation n.cremator n. [L cremare burn]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X