• Revision as of 23:03, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´memou/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thông tục) như memorandum
    memo pad
    sổ ghi nhớ

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    (pl. -os) colloq. memorandum. [abbr.]

    Tham khảo chung

    • memo : National Weather Service
    • memo : amsglossary
    • memo : Corporateinformation
    • memo : Chlorine Online
    • memo : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X