• Revision as of 02:03, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸dʒi:ou´desik/

    Thông dụng

    Cách viết khác geodetic

    Như geodetic

    Chuyên ngành

    Điện lạnh

    đường đoản trình

    Kỹ thuật chung

    đường trắc địa
    minimal geodesic
    đường trắc địa cực tiểu

    Oxford

    Adj.
    (also geodetic) 1 of or relating to geodesy.
    Of,involving, or consisting of a geodesic line.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X