• Revision as of 13:55, ngày 29 tháng 9 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Xếp hạng; phân hạng; xếp loại
    Chọn lọc

    Nguồn khác

    • graded : semiconductorglossary

    Toán & tin

    bị phân bậc
    có chia độ

    Xây dựng

    xếp hạng, phân hạng, xếp loại, phân loại, phân cấp, chọn lọc

    Kỹ thuật chung

    chia độ
    phân loại
    graded gravel
    sỏi đã phân loại

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X