• Revision as of 12:38, ngày 2 tháng 11 năm 2008 by Khangkieu (Thảo luận | đóng góp)

    Danh từ giống đực

    Đùa ác, chế giễu, giễu cợt: plaisanterie méchante.
    Từ đồng nghĩa: moquerie, ironie, raillerie, plaisanterie, pied de nez

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X