• Revision as of 12:42, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự góp vốn, vốn góp
    (thông tục) mèo con

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    cái núm
    tiền thua cuộc

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    nút bấm

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    tiền góp
    vốn chung
    vốn góp

    Nguồn khác

    • kitty : Corporateinformation

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.

    Pot, pool, collection: Has he contributed anything to thekitty?

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X