• Revision as of 12:16, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) xirô, như xirô; ngọt
    Quá tình cảm; ủy mị; ngọt ngào (người)
    a syrupy love-story
    một câu chuyện tình yêu ủy mị

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    nước mật
    syrô

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    có mật

    Tham khảo chung

    • syrupy : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X