• Revision as of 14:50, ngày 20 tháng 5 năm 2008 by TDT (Thảo luận | đóng góp)
    /'desibel/

    Thông dụng

    Danh từ

    (kỹ thuật) đêxiben

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    dB

    Điện

    Nghĩa chuyên ngành

    đêxiben

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đexiben
    aircraft decibel rating
    định mức đexiben máy bay
    three-decibel coupler
    bộ ghép ba đexiben

    Oxford

    N.

    A unit (one-tenth of a bel) used in the comparison of twopower levels relating to electrical signals or soundintensities, one of the pair usually being taken as a standard.°Abbr.: dB.

    Tham khảo chung

    Y Sinh

    Nghĩa chuyên ngành

    một đơn vị đo

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X