• Revision as of 18:12, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /pə:´lɔin/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Ăn cắp, xoáy, ăn trộm

    Chuyên ngành

    Oxford

    V.tr.
    Formal or joc. steal, pilfer.
    Purloiner n. [ME f. AFpurloigner put away, do away with (as PUR-, loign far f. Llonge)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X