• Revision as of 18:42, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /hai´pɔθi¸saiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác hypothesise

    Như hypothesise

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Oxford

    V.
    (also -ise) 1 intr. frame a hypothesis.
    Tr. assume ahypothesis.
    Hypothesist n. hypothesizer n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X