• Revision as of 19:05, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´pendjuləs/

    Thông dụng

    Tính từ

    Rủ xuống; đu đưa, lắc qua lắc lại
    pendulous heads
    những cái đầu lắc qua lắc lại

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    choòng chành
    đung đưa
    treo

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Pendent, hanging, drooping, sagging, dangling,suspended, pensile: The weaver-birds pendulous nest is amarvel of engineering.
    Swinging, swaying, waving, undulating,undulatory, oscillating, oscillatory: I was hypnotized by thependulous motion of the bell.

    Oxford

    Adj.
    (of ears, breasts, flowers, bird's nests, etc.) hangingdown; drooping and esp. swinging.
    Oscillating.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X