• Revision as of 20:00, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸intə´krɔs/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự giao phối

    Ngoại động từ

    Đặt chéo nhau
    Cho giao phối nhau

    Nội động từ

    Chéo nhau
    Giao phối nhau

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    giao nhau

    Oxford

    V.
    Tr. & intr. lay or lie across each other.
    A intr. (ofanimals) breed with each other. b tr. cause to do this.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X