• Revision as of 20:12, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /sə:d/

    Thông dụng

    Tính từ

    (toán học) vô tỷ
    surd root
    căn vô tỉ
    Vô thanh (âm)

    Danh từ

    (toán học) số vô tỷ
    Âm vô thanh

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    lượng vô tỷ

    Điện lạnh

    không kêu (âm)

    Kỹ thuật chung

    biểu thức vô tỷ
    số vô tỷ
    tính vô tỷ
    cubic surd
    tính vô tỷ bậc ba
    vô tỷ

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj.
    Math. (of a number) irrational.
    Phonet.(of a sound) uttered with the breath and not the voice (e.g. f,k, p, s, t).
    N.
    Math. a surd number, esp. the root of aninteger.
    Phonet. a surd sound. [L surdus deaf, mute: sense 1by mistransl. into L of Gk alogos irrational, speechless,through Arab. jadr asamm deaf root]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X