• Revision as of 21:08, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /'tə:minəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể làm xong, có thể hoàn thành, có thể kết thúc được

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    có thời hạn

    Kinh tế

    có thể giải hiệu
    có thể giải tiêu
    có thể hoàn thành
    có thể kết thúc được
    có thể xong

    Oxford

    Adj.
    That may be terminated.
    Coming to an end after acertain time (terminable annuity).
    Terminableness n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X