• Revision as of 21:47, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´ka:tilidʒ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sụn

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    cát thô

    Kỹ thuật chung

    sụn

    Kinh tế

    sụn
    Tham khảo

    Oxford

    N.
    Gristle, a firm flexible connective tissue forming theinfant skeleton, which is mainly replaced by bone in adulthood.
    Cartilaginoid adj. cartilaginous adj. [F f. L cartilago-ginis]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X