• Revision as of 00:28, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´frʌntidʒ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Khoảng đất trước nhà (giữa mặt trước nhà và đường phố)
    Mặt tiền nhà
    Hướng
    (quân sự) khu vực đóng quân
    (quân sự) khu vực duyệt binh

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    mặt đường phố

    Kỹ thuật chung

    chính diện

    Oxford

    N.
    The front of a building.
    A land abutting on a street oron water. b the land between the front of a building and theroad.
    Extent of front (a shop with little frontage).
    A theway a thing faces. b outlook.
    Frontager n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X