• Revision as of 02:44, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /ni:geit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Phủ định, phủ nhận
    Thừa nhận sự không tồn tại của

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    phủ định

    Oxford

    V.tr.
    Nullify; invalidate.
    Imply, involve, or assert thenon-existence of.
    Be the negation of.
    Negator n. [Lnegare negat- deny]

    Tham khảo chung

    • negate : National Weather Service
    • negate : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X