• Revision as of 18:11, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´sekənt/

    Thông dụng

    Tính từ

    (toán học) cắt

    Danh từ

    (toán học) đường cắt, cát tuyến
    Sec (lượng giác)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cát tuyến, séc
    arc secant
    acsec

    Kỹ thuật chung

    đường cắt

    Oxford

    Adj. & n.
    Math.
    Adj. cutting (secant line).
    N.
    A linecutting a curve at one or more points.
    The ratio of thehypotenuse to the shorter side adjacent to an acute angle (in aright-angled triangle). °Abbr.: sec. [F s‚cant(e) f. L secaresecant- cut]

    Tham khảo chung

    • secant : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X