• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Quần áo; đồ trang điểm===== =====Sừng hươu, sừng nai===== ===Ngoại động từ=== =====Mặc quần áo cho; trang ...)
    (Từ điển thông dụng)
    Dòng 18: Dòng 18:
    ::[[simply]] [[attired]]
    ::[[simply]] [[attired]]
    ::ăn mặc giản dị
    ::ăn mặc giản dị
     +
    ===hình thái từ===
     +
    * Ved: [[attired]]
     +
    * Ving:[[attiring]]
    == Oxford==
    == Oxford==

    11:14, ngày 21 tháng 12 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Quần áo; đồ trang điểm
    Sừng hươu, sừng nai

    Ngoại động từ

    Mặc quần áo cho; trang điểm cho
    simply attired
    ăn mặc giản dị

    hình thái từ

    Oxford

    V. & n.

    Formal
    V.tr. dress, esp. in fine clothes or formalwear.
    N. clothes, esp. fine or formal. [ME f. OF atir(i)erequip f. … tire in order, of unkn. orig.]

    Tham khảo chung

    • attire : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X