• Revision as of 17:23, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´kju:priəs/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có đồng, chứa đồng
    (thuộc) đồng, như đồng

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    đồng (I)

    Điện

    bằng đồng
    có chứa đồng
    giống như đồng

    Kỹ thuật chung

    chứa đồng
    đồng

    Oxford

    Adj.
    Of or like copper. [LL cupreus f. cuprum copper]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X