• (Khác biệt giữa các bản)
    (phiên âm)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">,embli'mætikəl</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    13:43, ngày 19 tháng 8 năm 2008

    /,embli'mætikəl/

    Thông dụng

    Cách viết khác emblematical

    Tính từ

    Tượng trưng, biểu tượng, điển hình

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    biểu tượng

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Emblematical, symbolic(al), representative,representational: The white dove is emblematic of peace.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X