• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">geil</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">geil</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 22: Dòng 16:
    =====(thông tục) cây dầu thơm (cùng loại với dâu rượu có lá thơm) ( (cũng) sweet gale)=====
    =====(thông tục) cây dầu thơm (cùng loại với dâu rượu có lá thơm) ( (cũng) sweet gale)=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====cơn gió mạnh=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===N.===
    +
    =====cơn gió mạnh=====
    -
     
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
     +
    =====N.=====
    =====Wind-storm, strong wind, (big or hard) blow, blast,turbulence, storm, tempest: I refuse to take the boat out inthat gale.=====
    =====Wind-storm, strong wind, (big or hard) blow, blast,turbulence, storm, tempest: I refuse to take the boat out inthat gale.=====

    01:14, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /geil/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cơn gió mạnh (từ cấp 7 đến cấp 10); bão
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nổ ra, sự phá lên
    gales of laughter
    những tiếng cười phá lên
    (thơ ca) gió nhẹ, gió hiu hiu
    Sự trả tiền thuê (nhà đất) từng kỳ
    (thông tục) cây dầu thơm (cùng loại với dâu rượu có lá thơm) ( (cũng) sweet gale)

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    cơn gió mạnh

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.
    Wind-storm, strong wind, (big or hard) blow, blast,turbulence, storm, tempest: I refuse to take the boat out inthat gale.
    Outburst, burst, explosion, eruption; peal, roar,scream, shout, howl, shriek: Bea Lillie needed merely to raisean eyebrow to send her audience into gales of laughter.

    Tham khảo chung

    • gale : National Weather Service
    • gale : amsglossary
    • gale : Corporateinformation
    • gale : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X