• (Khác biệt giữa các bản)
    (kiến trúc kiểu Paladio)
    Hiện nay (11:26, ngày 22 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">pǝ'leidiǝn</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====Thuộc nữ thần Palat ức Athêna ( Hy lạp)=====
    =====Thuộc nữ thần Palat ức Athêna ( Hy lạp)=====
    - 
    =====Thuộc trí tuệ, thuộc trí thức=====
    =====Thuộc trí tuệ, thuộc trí thức=====
    - 
    =====Theo phong cách của kiến trúc sư Andrea Palladis (người ă (thế kỷ) 16)=====
    =====Theo phong cách của kiến trúc sư Andrea Palladis (người ă (thế kỷ) 16)=====
    - 
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====kiến trúc kiểu Paladio=====
    -
    =====kiến trúc kiểu Paladio=====
    +
    -
     
    +
    ''Giải thích EN'': [[In]] [[the]] [[style]] [[of]] Andrea Palladio [[or]] [[his]] [[followers]].
    ''Giải thích EN'': [[In]] [[the]] [[style]] [[of]] Andrea Palladio [[or]] [[his]] [[followers]].
    - 
    ''Giải thích VN'': Một cách kiến trúc sáng lập bởi Andrea Palladio.
    ''Giải thích VN'': Một cách kiến trúc sáng lập bởi Andrea Palladio.
    -
    == Oxford==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Archit. in the neoclassical style of Palladio.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Palladianism n. [A. Palladio, It. architect d. 1580]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /pǝ'leidiǝn/

    Thông dụng

    Tính từ

    Thuộc nữ thần Palat ức Athêna ( Hy lạp)
    Thuộc trí tuệ, thuộc trí thức
    Theo phong cách của kiến trúc sư Andrea Palladis (người ă (thế kỷ) 16)

    Xây dựng

    kiến trúc kiểu Paladio

    Giải thích EN: In the style of Andrea Palladio or his followers. Giải thích VN: Một cách kiến trúc sáng lập bởi Andrea Palladio.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X