• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">ri'sepʃənist</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">ri'sepʃənist</font>'''/=====
    Dòng 11: Dòng 7:
    =====Người tiếp khách (ở phòng khám bệnh, hiệu ảnh...)=====
    =====Người tiếp khách (ở phòng khám bệnh, hiệu ảnh...)=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====nhân viên tiếp tân=====
     +
    === Kinh tế ===
    =====nhân viên tiếp tân=====
    =====nhân viên tiếp tân=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====tiếp (đãi) viên=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
     
    +
    -
    =====nhân viên tiếp tân=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tiếp (đãi) viên=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=receptionist receptionist] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=receptionist receptionist] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====A person employed in a hotel, office, etc., to receiveguests, clients, etc.=====
    =====A person employed in a hotel, office, etc., to receiveguests, clients, etc.=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]

    20:38, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /ri'sepʃənist/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người tiếp khách (ở phòng khám bệnh, hiệu ảnh...)

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    nhân viên tiếp tân

    Kinh tế

    nhân viên tiếp tân
    tiếp (đãi) viên
    Tham khảo

    Oxford

    N.
    A person employed in a hotel, office, etc., to receiveguests, clients, etc.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X