• Revision as of 20:38, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /tæfreil/

    Thông dụng

    Cách viết khác tafferel

    Danh từ

    Lan can quanh đuôi tàu, thuyền

    Chuyên ngành

    Giao thông & vận tải

    lan can thượng tầng đuôi (đóng tàu)

    Kỹ thuật chung

    lan can
    hàng rào

    Oxford

    N.
    Naut. a rail round a ship's stern. [earlier tafferel f.Du. taffereel panel, dimin. of tafel (as TABLE): assim. toRAIL(1)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X