• Adjective

    having the joints or connections separated
    a disjointed fowl.
    disconnected; incoherent
    a disjointed discourse.
    Entomology . disjunct ( def. 3 ) .

    Antonyms

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X