• Noun

    the act of a person or thing that kills.
    the total game killed on a hunt.
    a quick and unusually large profit or financial gain
    a killing in the stock market.

    Adjective

    that kills.
    exhausting
    a killing pace.
    Informal . irresistibly funny.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X