• Adjective

    next; nearest; immediately before or after in order, place, occurrence, etc.
    close; very near.
    approximate; fairly accurate.
    forthcoming; imminent.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X