-
Reflex
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.
Adjective
Noun
Physiology .
- Also called reflex act. movement caused by a reflex response.
- Also called reflex action. the entire physiological process activating such movement.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ