-
Seniority
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.
Synonyms
noun
- advantage , antiquity , eldership , precedence , preference , priority , rank , ranking , standing , station , superiority , quality , status , tenure
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ