• Verb (used with object)

    to create a simulation, likeness, or model of (a situation, system, or the like)
    to simulate crisis conditions.
    to make a pretense of; feign
    to simulate knowledge.
    to assume or have the appearance or characteristics of
    He simulated the manners of the rich.

    Adjective

    Archaic . simulated.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X