• /¸ænti´ɛəkra:ft/

    Thông dụng

    Tính từ

    Phòng không
    anti-aircraft gun
    súng phòng không
    anti-aircraft missile
    hoả tiễn phòng không
    an anti-aircraft shelter
    hầm phòng không

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X