• /'misail/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể phóng ra
    a missile weapon
    vũ khí có thể phóng ra

    Danh từ

    Vật phóng ra (đá, tên, mác...)
    Tên lửa
    an air-to-air missile
    tên lửa không đối không
    to conduct guided missile nuclear weapon test
    tiến hành thử vũ khí tên lửa hạt nhân điều khiển

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    đạn phản lực

    Toán & tin

    phi đạn, tên

    Xây dựng

    phi đạn

    Điện lạnh

    tên lửa

    Kỹ thuật chung

    đầu đạn
    tên

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X