• (đổi hướng từ Buccaneered)
    /¸bʌkə´niə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cướp biển
    Kẻ gian hùng (trong (chính trị), trong kinh doanh)

    Nội động từ

    Làm nghề cướp biển

    hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X