• /iks´tempə¸raiz/

    Thông dụng

    Động từ

    Nói hoặc biểu diễn tuỳ ứng; ứng khẩu; ứng tác

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    verb
    plan , prepare , read , rehearse

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X