• /greɪp/

    Thông dụng

    Danh từ

    Quả nho
    a bunch of grapes
    chùm nho
    (thú y học) bệnh sưng chùm nho
    sour grapes; the grapes are sour
    nho xanh chẳng đáng miệng người phong lưu

    Chuyên ngành

    Thực phẩm

    quả nho

    Kinh tế

    chùm nho
    chùm quả
    quả nho

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    aciniform , botryose , racemose
    noun
    vintage

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X